GIAO DỊCH NGOẠI HỐI VỚI TÍNH THANH KHOẢN THỊ TRƯỜNG CAO VÀ THỰC THI LỆNH TỨC THỜI

Chọn lựa chính 50 loại ngoại tệ để giao dịch trong các điều kiện cao cấp.

Khán phá thị trường Forex đa dạng và không ngừng mở rộng

Xây dựng danh mục đầu tư FX của banh và tận hưởng việc thực hiện giao dịch gần như ngay lập tức trên thị trường

Chúng tôi chỉ lựa chọn những công cụ giao dịch phổ biến và đáng tin cậy nhất để bạn giao dịch.

Mã giao dịchMô tảMin/Max. Buôn bánChữ số thập phânKích thước hợp đồngMức kí quỹ%Phiên giao dịch
AUDCAD
Australian Dollar vs Canadian Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
AUDCHF
Australian Dollar vs Swiss Franc
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
AUDJPY
Australian Dollar vs Japanese Yen
0.01/1003100000100%
Xem giờ giao dịch
AUDNZD
Australian Dollar vs New Zealand Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
AUDUSD
Australian Dollar vs US Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
CADCHF
Canadian Dollar vs Swiss Franc
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
CADJPY
Canadian Dollar vs Japanese Yen
0.01/1003100000100%
Xem giờ giao dịch
CHFJPY
Swiss Franc vs Japanese Yen
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURAUD
Euro vs Australian Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURCAD
Euro vs Canadian Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURCHF
Euro vs Swiss Franc
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURGBP
Euro vs Great Britain Pound
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURJPY
Euro vs Japanese Yen
0.01/1003100000100%
Xem giờ giao dịch
EURNOK
Euro vs Norwegian Krone
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURNZD
Euro vs New Zealand Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURPLN
Euro vs Polish Zloty
0.01/1005100000400%
Xem giờ giao dịch
EURSEK
Euro vs Swedish Krona
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURTRY
Euro vs Turkish Lira
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
EURUSD
Euro vs US Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
GBPAUD
Great Britain Pound vs Australian Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
GBPCAD
Great Britain Pound vs Canadian Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
GBPCHF
Great Britain Pound vs Swiss Franc
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
GBPJPY
Great Britain Pound vs Japanese Yen
0.01/1003100000100%
Xem giờ giao dịch
GBPNZD
Great Britain Pound vs New Zealand Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
GBPSEK
Great Britain Pound vs Swedish Krona
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
GBPUSD
Great Britain Pound vs US Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
NZDCAD
New Zealand Dollar vs Canadian Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
NZDCHF
New Zealand Dollar vs Swiss Francs
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
NZDJPY
New Zealand Dollar vs Japanese Yen
0.01/1003100000100%
Xem giờ giao dịch
NZDUSD
New Zealand Dollar vs US Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDCAD
US Dollar vs Canadian Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDCHF
US Dollar vs Swiss Franc
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDCNH
US Dollar vs Chinese Yuan
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDCZK
US Dollar vs Czech Koruna
0.01/1003100000100%
Xem giờ giao dịch
USDDKK
US Dollar vs Danish Krone
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDHUF
US Dollar vs Hungarian Forint
0.01/1003100000400%
Xem giờ giao dịch
USDJPY
US Dollar vs Japanese Yen
0.01/1003100000100%
Xem giờ giao dịch
USDMXN
US Dollar vs Mexican Peso
0.01/1005100000400%
Xem giờ giao dịch
USDNOK
US Dollar vs Norwegian Krone
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDPLN
US Dollar vs Polish Zloty
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDRUB
US Dollar vs Russian Rouble
0.01/1005100000400%
Xem giờ giao dịch
USDSEK
US Dollar vs Swedish Krona
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDSGD
US Dollar vs Singapore Dollar
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch
USDTRY
US Dollar vs Turkish Lira
0.01/1005100000400%
Xem giờ giao dịch
USDZAR
US Dollar vs South African Rand
0.01/1005100000100%
Xem giờ giao dịch

Phí chênh lệch thấp và nhanh chóng

Là chuyên gia trong lĩnh vực phục vụ các nhà đầu tư chuyên nghiệp và các tổ chức, với khả năng liên kết tất cả loại tài sản